Theo một báo cáo từ KPMG, thị trường trực tiếp đến người tiêu dùng (D2C) dự kiến sẽ đạt 7,4 nghìn tỷ USD với tốc độ tăng trưởng kép là 12%/năm trong giai đoạn 2020 – 2025. Mô hình bán hàng D2C đang dần thay đổi cách thức kinh doanh thông thường của nhiều doanh nghiệp. Đây còn được xem là mô hình có thể “đi đường dài”, giúp doanh nghiệp dễ dàng kiểm soát và tối ưu hóa chi phí vì không phụ thuộc vào bất cứ đại lý hay trung gian nào.
Vậy mô hình bán hàng trực tiếp sẽ tối ưu chi phí cho doanh nghiệp như thế nào? Cùng GapOne tìm hiểu qua bài Blog dưới đây nhé!
Mục lục
ToggleMô hình bán hàng trực tiếp D2C: Xu hướng kinh doanh trong thời đại số
1.1. Cách thức mô hình D2C hoạt động
Có thể hiểu mô hình D2C như một sợi dây kết nối giữa doanh nghiệp và khách hàng, tạo ra trải nghiệm mua hàng liền mạch, cá nhân hóa, cùng sự hỗ trợ nhanh chóng.

D2C đòi hỏi doanh nghiệp phải có 2 sự “chủ động” – chủ động sản xuất sản phẩm và chủ động phân phối sản phẩm.
Thực tế, không phải doanh nghiệp nào cũng có nhu cầu hoặc sẵn sàng cho việc tự sản xuất sản phẩm của mình. Vậy nên tại thị trường Việt Nam, D2C sẽ được biết đến nhiều hơn với “biến thể” chỉ chủ động phân phối mà không dựa vào kênh thứ 3.
1.2. Một số mô hình bán hàng D2C phổ biến
- Direct Selling (Bán hàng trực tiếp): gồm hoạt động bán hàng tận nhà (Door-to-Door selling) với ví dụ điển hình là các doanh nghiệp bảo hiểm và hình thức bán hàng theo hệ thống (Network Selling) dựa trên sự phân chia về hoa hồng.
- Omnichannel D2C (Mô hình bán hàng đa kênh): mô hình đa kênh đặc biệt tập trung vào khách hàng hơn là bản thân thương hiệu. Các doanh nghiệp theo mô hình này sẽ tương tác với khách hàng thông qua nhiều kênh họ sở hữu nhất có thể, tạo ra một trải nghiệm thống nhất trên tất cả trang web, cửa hàng bán lẻ trực tuyến, các kênh mạng xã hội, v.v…
- Hybrid D2C (Bán hàng trực tiếp kết hợp): các thương hiệu có thể thông qua mô hình D2C lựa chọn sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể để bán trực tiếp cho người tiêu dùng mà vẫn duy trì mối quan hệ phân phối với các đại lý trung gian. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải có đội ngũ vận hành tốt, kiểm soát được chính sách giá trên các kênh bán hàng.
Vì sao nói mô hình bán hàng trực tiếp D2C giúp tối ưu chi phí cho doanh nghiệp?
Để chứng minh cho luận điểm này, hãy cùng GapOne phân tích những khía cạnh trong bài toán chi phí của doanh nghiệp.
2.1. Tăng khả năng kiểm soát giá và tỷ suất lợi nhuận gộp
Ở mô hình bán hàng khác, doanh nghiệp phải chi trả mức chi phí chạm mốc 50% cho các sản thương mại điện tử như Shopee, Lazada,… Những chi phí này bao gồm tổng các chi phí cố định, các chi phí marketing quảng cáo (gần như không thể bỏ qua), các khoản phí vận hành sàn.
Đỉnh điểm khi các sàn đồng loạt tăng mức phí, doanh nghiệp buộc phải tăng giá trị hàng bán ra để đảm bảo lợi nhuận, dẫn tới khả năng bị khách hàng “quay lưng”, lựa chọn một thương hiệu rẻ hơn.
Ngược lại với mô hình D2C, doanh nghiệp hoàn toàn có thể bán với mức giá dễ chịu để tăng khả năng cạnh tranh trong khi vẫn có được mức lợi nhuận hợp lý. Phía doanh nghiệp có toàn quyền quyết định về giá, đặc biệt là những điều chỉnh trong tình huống nằm ngoài kế hoạch.
Tuy nhiên, các doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ, nên phối hợp ăn ý giữa mô hình D2C với bán hàng qua sàn thương mại điện tử (nơi mua sắm của 74.8% người dùng internet). Doanh nghiệp Việt vẫn phụ thuộc rất lớn vào các nền tảng bán bởi những hình thức marketing đa dạng, hiệu quả.
2.2. Tiết kiệm chi phí cho hoạt động trade marketing
Với chiến dịch lớn như dịp Tết, ra mắt sản phẩm, nhiều thương hiệu phải lên kế hoạch cho hoạt động truyền thông, tiếp thị tại điểm bán. Các chi phí điển hình sẽ dành cho thuê không gian mặt bằng, nhân sự, vận chuyển, ấn phẩm trang trí gian hàng, sampling với các sự kiện nhằm thu hút người tham gia… Ngoài ra doanh nghiệp cần đảm bảo một số yếu tố khác theo yêu cầu của các bên trung gian, đại lý, dẫn tới sự phụ thuộc, tăng tỷ lệ phát sinh chi phí.
“Không chỉ giảm chi, D2C còn đem lại nhiều cơ hội mới cho doanh nghiệp”
2.3. Tập trung hơn vào giá trị và trải nghiệm thương hiệu
Khách hàng khi mua sắm tại các đại lý, siêu thị thường sẽ so sánh các thuộc tính và giá cả của các sản phẩm khác nhau từ những thương hiệu khác nhau. Ở chiều ngược lại, khi họ ghé trang web hay các kênh thuộc sự kiểm soát của doanh nghiệp cũng là lúc doanh nghiệp dễ dàng truyền tải câu chuyện thương hiệu, giá trị của các sản phẩm.
Tại “sân chơi của chính mình”, việc tạo kết nối về cảm xúc giữa người mua và thương hiệu cũng trở nên đơn giản hơn và tiết kiệm nguồn lực hơn.
Nike là một trong những ví dụ điển hình ứng dụng thành công mô hình D2C vào việc kinh doanh ngành hàng thời trang thể thao. Tỷ lệ thâm nhập thị trường của thương hiệu này đạt 50% vào năm 2022, nhờ thấu hiểu hành vi, đem lại trải nghiệm tốt cho khách hàng thông qua các dữ liệu thu thập thực tế.

2.4. Linh hoạt cho những mục tiêu khác
Lược bỏ phần nào chi phí cho các bên thứ ba đồng nghĩa với việc doanh nghiệp tận dụng được cho các hoạt động khác tăng trưởng doanh thu như: mở rộng danh mục sản phẩm, dịch vụ mới và những chiến lược tiếp thị quy mô lớn hơn.
Doanh nghiệp nào phù hợp để triển khai mô hình bán hàng D2C?
Nhiều người lầm tưởng chỉ có doanh nghiệp lớn với nguồn lực dồi dào mới có thể triển khai thành công mô hình D2C. Thực tế đã chứng minh, mô hình D2C mở ra cơ hội cho rất nhiều doanh nghiệp startup hay SMEs có thể tương tác trực tiếp với khách hàng, thoát khỏi “lối mòn” lệ thuộc vào sàn thương mại điện tử.
Với mô hình kinh doanh D2C, doanh nghiệp SMEs nắm trong tay cơ hội kiểm soát tốt hơn và loại bỏ sự phụ thuộc vào các bên thứ 3. Điều này đồng nghĩa với một lối tắt cho giao tiếp 2 chiều trở nên hiệu quả hơn. Việc quản lý và kiểm soát về chất lượng sản phẩm, đầu vào, giá cả trở nên dễ dàng khi được trao quyền nhiều hơn.
D2C là một mô hình kinh doanh phổ biến ở thị trường Châu Âu hay Mỹ nhưng đâu đó vẫn còn xa lạ với nhiều doanh nghiệp tại Việt Nam, đặc biệt với những chủ doanh nghiệp kinh doanh theo kiểu truyền thống, chậm nhịp với công nghệ hoặc ngại thay đổi.
Với các ngành hàng tiêu dùng như giày dép, quần áo, mỹ phẩm và đồ gia dụng, mô hình D2C là giải pháp lý tưởng nhất để giải quyết một phần những khó khăn mà nhiều doanh nghiệp bán lẻ khác nhau đang gặp phải.
Tại sao doanh nghiệp ứng dụng mô hình D2C không thành công?
Dù là mảnh đất màu mỡ chưa được khai phá hết, song “thị trường đỏ” vẫn khiến cho hơn 30% doanh nghiệp non trẻ chạy theo mô hình này phải tạm ngừng kinh doanh chỉ trong vòng 5 năm. Nguyên nhân nằm ở:

Sai từ chiến lược
Doanh nghiệp chưa xác định được thị trường mục tiêu và sản phẩm phù hợp với thị trường, dẫn đến nhu cầu khách hàng thấp, sản phẩm không bán được.

Nguồn lực không đủ
Thách thức về dòng tiền, công nghệ, thời gian và nhân lực để xây dựng hệ thống D2C khiến doanh nghiệp mất chi phí cơ hội để dành cho những mục tiêu khác.

Khách hàng khó tiếp cận
Thương hiệu xây dựng hình ảnh chưa đủ tốt, chưa có chỗ đứng huống chi là thuyết phục được khách mua hàng và gắn bó với doanh nghiệp.
Giải pháp từ GapOne
Vẫn phải khẳng định, mô hình bán hàng trực tiếp tới người tiêu dùng (D2C) là chìa khóa để doanh nghiệp giải mã bài toán về thương hiệu, chất lượng sản phẩm dịch vụ và chi phí.
Tuy nhiên, chiến lược nào sẽ giúp doanh nghiệp nổi bật hơn giữa bối cảnh “10 người bán 1 người mua” như hiện tại? Câu trả lời chính là tích hợp Omni Channel – bán hàng đa kênh.

Với mô hình D2C, triển khai Omnichannel tập trung vào việc tạo ra một trải nghiệm khách hàng liền mạch và nhất quán trên tất cả các kênh, tăng cường tần suất mà sản phẩm của doanh nghiệp được người dùng chú ý, từ đó thu hút khách hàng mới biết về thương hiệu.
Định hướng là Omni Channel Marketing Automation, GapOne cung cấp nền tảng “đa tính năng”, không chỉ lưu trữ thông tin khách hàng về 1 nền tảng duy nhất mà còn gửi thông điệp “đa điểm chạm”, phân loại tệp khách hàng chuyển đổi cao cho doanh nghiệp ngay tức thì.

Liên hệ với GapOne để trải nghiệm miễn phí bộ giải pháp giúp tiết kiệm hơn 50% chi phí ngay tại đây – chúng tôi sẽ liên hệ và hỗ trợ anh chị trong thời gian sớm nhất!

